Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,9%được chọn trong 704 trên 6.487 trận
- Cấm
- 3,8%124 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,8%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 31%
- SoloQ
- 30%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn62 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 516 trận
- Sion47 trận42,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 280 trận
- Ambessa41 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 408 trận
- K'Sante40 trận42,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,2% · 316 trận
- Renekton40 trận42,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 471 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 52,2% · 391 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 48,2% · 255 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 48,9% · 558 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 50,0% · 308 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 49,6% · 272 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 50,5% · 412 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 48,2% · 255 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 45,7% · 140 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 50,4% · 528 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 53,2% · 410 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 53,4% · 412 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,1% · 698 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,3% · 507 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,4% · 407 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,3% · 521 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,7% · 460 trận
- Wukong92 trận43,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 715 trận
- Jarvan IV58 trận39,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,4% · 724 trận
- Vi47 trận53,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 332 trận
- Xin Zhao38 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 218 trận
- Sejuani33 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 179 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 49,0% · 192 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 53,0% · 815 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 53,9% · 219 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 49,4% · 782 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 52,2% · 579 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 49,6% · 460 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 55,4% · 101 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,1% · 409 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 44,8% · 58 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,7% · 439 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 46,7% · 643 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,6% · 460 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,1% · 644 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,4% · 724 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,5% · 555 trận
- Syndra78 trận39,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 836 trận
- Viktor73 trận41,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 708 trận
- Ahri71 trận45,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 917 trận
- Hwei39 trận59,0%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 54,7% · 362 trận
- Orianna36 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 310 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 52,3% · 195 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 47,7% · 323 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,6% · 349 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 52,5% · 457 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,8% · 671 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 48,0% · 742 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,6% · 496 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 57,2% · 145 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 58,2% · 263 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 50,8% · 653 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 52,9% · 429 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,1% · 568 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 49,8% · 472 trận
- Yunara83 trận37,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.327 trận
- Caitlyn72 trận48,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.017 trận
- Kai'Sa60 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.282 trận
- Jinx54 trận57,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.061 trận
- Ashe52 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 458 trận
- Ezreal50 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,7% · 884 trận
- Tristana42 trận42,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.104 trận
- Xayah36 trận47,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 439 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 52,2% · 1.352 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 53,1% · 343 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 46,1% · 575 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 45,9% · 462 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 50,0% · 490 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 50,3% · 151 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 50,5% · 198 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 50,1% · 545 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,2% · 534 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,5% · 475 trận
- Lulu64 trận37,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 45,5% · 1.022 trận
- Nautilus64 trận51,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.104 trận
- Alistar62 trận41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 968 trận
- Rakan54 trận40,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,3% · 418 trận
- Braum50 trận42,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,5% · 484 trận
- Karma49 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 766 trận
- Rell41 trận43,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 497 trận
- Seraphine39 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 415 trận
- Nami35 trận37,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,5% · 921 trận
- Milio32 trận43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 455 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 51,5% · 627 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.313 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 52,2% · 573 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 43,2% · 176 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 46,5% · 888 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,9% · 520 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 53,7% · 806 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.954 lượt chọn trên 672.399cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%515 lượt chọn trên 9.366cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

