Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,7%Hạng 59 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.820 trên 27.199 trận
Cấm
7,0%1.565 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,0% từ 46,9% đến 51,0% trên 1.675 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    1,9%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 34.553
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt51% · 18.581
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 66% · 1.741 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 175 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 4.986
37%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

562+35 so với 528
1.008+109 so với 899
1.459+281 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Auroratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo65,2% · kỳ vọng 52,0% · 46 trận+13,2 điểmSoloQ +3,0
Ornn55,7% · kỳ vọng 48,7% · 97 trận+7,0 điểmSoloQ -2,4
Olaf53,2% · kỳ vọng 45,8% · 47 trận+7,4 điểmSoloQ +1,6
Gwen53,2% · kỳ vọng 47,1% · 47 trận+6,1 điểmSoloQ +3,5
Sion50,6% · kỳ vọng 49,3% · 87 trận+1,3 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego63,8% · kỳ vọng 50,5% · 47 trận+13,3 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao56,0% · kỳ vọng 49,9% · 100 trận+6,1 điểmSoloQ -0,8
Vi52,8% · kỳ vọng 48,3% · 123 trận+4,5 điểmSoloQ -3,4
Lillia50,9% · kỳ vọng 46,1% · 53 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,7% · 66 trận+2,3 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,1% · kỳ vọng 49,1% · 77 trận+8,1 điểmSoloQ +0,6
Syndra53,8% · kỳ vọng 48,3% · 106 trận+5,5 điểmSoloQ -2,0
Vex57,4% · kỳ vọng 49,0% · 47 trận+8,4 điểmSoloQ -4,5
Twisted Fate55,8% · kỳ vọng 47,1% · 43 trận+8,7 điểmSoloQ +1,0
Viktor50,7% · kỳ vọng 48,5% · 146 trận+2,2 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios60,6% · kỳ vọng 52,6% · 71 trận+8,0 điểmSoloQ +0,1
Tristana56,6% · kỳ vọng 49,2% · 76 trận+7,4 điểmSoloQ +2,5
Jinx50,4% · kỳ vọng 46,9% · 131 trận+3,5 điểmSoloQ -1,0
Yunara48,2% · kỳ vọng 46,6% · 168 trận+1,6 điểmSoloQ -0,3
Lucian51,7% · kỳ vọng 49,3% · 87 trận+2,4 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,4% · kỳ vọng 50,0% · 101 trận+10,4 điểmSoloQ +1,5
Nautilus56,2% · kỳ vọng 48,9% · 153 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Rakan55,8% · kỳ vọng 48,1% · 77 trận+7,7 điểmSoloQ +2,0
Lulu53,0% · kỳ vọng 51,6% · 202 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Thresh48,3% · kỳ vọng 47,5% · 89 trận+0,8 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille67,3% · kỳ vọng 51,0% · 55 trận+16,3 điểmSoloQ -0,3
Shen56,5% · kỳ vọng 46,3% · 46 trận+10,3 điểmSoloQ +0,8
Sion50,6% · kỳ vọng 48,6% · 89 trận+1,9 điểmSoloQ +2,8
Ornn50,5% · kỳ vọng 49,2% · 107 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
Dr. Mundo51,1% · kỳ vọng 45,9% · 45 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath61,7% · kỳ vọng 50,6% · 60 trận+11,0 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 48,6% · 134 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV48,1% · kỳ vọng 47,4% · 129 trận+0,7 điểmSoloQ -0,2
Viego51,0% · kỳ vọng 47,4% · 49 trận+3,6 điểmSoloQ -1,1
Lillia56,8% · kỳ vọng 51,8% · 37 trận+5,0 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe60,6% · kỳ vọng 50,7% · 71 trận+9,9 điểmSoloQ -1,4
Tristana56,9% · kỳ vọng 48,7% · 72 trận+8,2 điểmSoloQ -0,8
Jinx56,2% · kỳ vọng 51,0% · 121 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9
Aphelios51,4% · kỳ vọng 45,3% · 72 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Yunara52,8% · kỳ vọng 51,3% · 193 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum64,9% · kỳ vọng 50,6% · 94 trận+14,2 điểmSoloQ -1,6
Leona57,4% · kỳ vọng 47,9% · 101 trận+9,5 điểmSoloQ +0,1
Nami58,8% · kỳ vọng 46,6% · 34 trận+12,2 điểmSoloQ +0,1
Blitzcrank57,7% · kỳ vọng 51,3% · 71 trận+6,5 điểmSoloQ +2,5
Lulu47,1% · kỳ vọng 46,3% · 174 trận+0,8 điểmSoloQ +1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn97 trận
    55,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,4% · 688 trận
  • K'Sante91 trận
    51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.053 trận
  • Ambessa87 trận
    44,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.050 trận
  • Sion87 trận
    50,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 629 trận
  • Gnar68 trận
    51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 764 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong162 trận
    42,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.138 trận
  • Jarvan IV155 trận
    45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.498 trận
  • Lee Sin129 trận
    39,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.661 trận
  • Vi123 trận
    52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 845 trận
  • Xin Zhao100 trận
    56,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 482 trận
Mid20 tướng
  • Ahri149 trận
    43,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.921 trận
  • Viktor146 trận
    50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.817 trận
  • Orianna111 trận
    50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 773 trận
  • Syndra106 trận
    53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.858 trận
  • Hwei80 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 778 trận
ADC17 tướng
  • Yunara168 trận
    48,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.111 trận
  • Caitlyn145 trận
    45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.083 trận
  • Jinx131 trận
    50,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.417 trận
  • Jhin115 trận
    52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 3.561 trận
  • Kai'Sa106 trận
    45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.117 trận
Support19 tướng
  • Lulu202 trận
    53,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.730 trận
  • Nautilus153 trận
    56,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.236 trận
  • Braum117 trận
    45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.191 trận
  • Leona101 trận
    60,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.354 trận
  • Milio92 trận
    46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 990 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%32.979 lượt chọn trên 1.713.048cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%1.247 lượt chọn trên 34.524cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,0%G1406 trận trên 6.733
  • 6,6%G2442 trận trên 6.735
  • 7,3%G3+198 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 406 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.