Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.820 trên 27.199 trận
- Cấm
- 7,0%1.565 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,4 điểm101 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn97 trận55,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,4% · 688 trận
- K'Sante91 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.053 trận
- Ambessa87 trận44,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.050 trận
- Sion87 trận50,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 629 trận
- Gnar68 trận51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 764 trận
- Renekton68 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 923 trận
- Aatrox66 trận47,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 997 trận
- Malphite59 trận44,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.024 trận
- Yone58 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.737 trận
- Gwen47 trận53,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 442 trận
- Olaf47 trận53,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 680 trận
- Dr. Mundo46 trận65,2%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 54,9% · 639 trận
- Camille45 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.034 trận
- Zaahen45 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 568 trận
- Jax44 trận43,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 984 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 48,8% · 863 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 47,0% · 936 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,5% · 1.474 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 47,7% · 935 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,0% · 849 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,8% · 956 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.024 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,0% · 849 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,0% · 849 trận
- Wukong162 trận42,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.138 trận
- Jarvan IV155 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.498 trận
- Lee Sin129 trận39,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.661 trận
- Vi123 trận52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 845 trận
- Xin Zhao100 trận56,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 482 trận
- Nocturne66 trận47,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,4% · 515 trận
- Sylas66 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.427 trận
- Lillia53 trận50,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 825 trận
- Sejuani49 trận38,8%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,4% · 302 trận
- Viego47 trận63,8%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.221 trận
- Skarner44 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 41,6% · 293 trận
- Qiyana41 trận36,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.810 trận
- Cho'Gath39 trận38,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 894 trận
- Graves35 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.468 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 49,9% · 559 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 52,5% · 853 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 53,2% · 1.536 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.299 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 45,2% · 1.075 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,0% · 894 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.459 trận
- Ahri149 trận43,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.921 trận
- Viktor146 trận50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.817 trận
- Orianna111 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 773 trận
- Syndra106 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.858 trận
- Hwei80 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 778 trận
- Sylas77 trận57,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.497 trận
- Lissandra63 trận46,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 772 trận
- Yone59 trận45,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.684 trận
- Galio55 trận36,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 52,7% · 987 trận
- Ryze47 trận36,2%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 55,4% · 547 trận
- Vex47 trận57,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 44,4% · 509 trận
- Twisted Fate43 trận55,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.312 trận
- Taliyah42 trận40,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,2% · 496 trận
- Akali39 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.067 trận
- Locke39 trận35,9%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.624 trận
- LeBlanc34 trận47,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.083 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 48,8% · 1.129 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,7% · 987 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,8% · 925 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.253 trận
- Yunara168 trận48,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.111 trận
- Caitlyn145 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.083 trận
- Jinx131 trận50,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.417 trận
- Jhin115 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 3.561 trận
- Kai'Sa106 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.117 trận
- Xayah96 trận49,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.051 trận
- Ezreal93 trận44,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.996 trận
- Ashe90 trận46,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 841 trận
- Lucian87 trận51,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.372 trận
- Tristana76 trận56,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.099 trận
- Aphelios71 trận60,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.755 trận
- Miss Fortune60 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 710 trận
- Zeri58 trận44,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.226 trận
- Sivir54 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 719 trận
- Varus47 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,7% · 495 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 50,1% · 973 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.016 trận
- Lulu202 trận53,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.730 trận
- Nautilus153 trận56,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.236 trận
- Braum117 trận45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.191 trận
- Leona101 trận60,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.354 trận
- Milio92 trận46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 990 trận
- Thresh89 trận48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.789 trận
- Seraphine86 trận44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 831 trận
- Karma84 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.430 trận
- Rakan77 trận55,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.061 trận
- Rell71 trận43,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.145 trận
- Blitzcrank60 trận46,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.515 trận
- Alistar59 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.377 trận
- Bard59 trận37,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.335 trận
- Neeko48 trận37,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,1% · 342 trận
- Yuumi37 trận40,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,4% · 917 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.312 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 50,6% · 1.081 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.361 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,2% · 992 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%32.979 lượt chọn trên 1.713.048cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.247 lượt chọn trên 34.524cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

