Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.633 trên 27.199 trận
- Cấm
- 9,4%2.096 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm70 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante115 trận53,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.043 trận
- Ambessa98 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.012 trận
- Sion93 trận43,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.215 trận
- Ornn77 trận55,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.303 trận
- Renekton69 trận59,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.964 trận
- Aatrox63 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.946 trận
- Malphite60 trận53,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.080 trận
- Olaf59 trận59,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.422 trận
- Gnar55 trận38,2%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.457 trận
- Yone48 trận60,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.845 trận
- Dr. Mundo47 trận42,6%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.234 trận
- Jax43 trận58,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.047 trận
- Camille41 trận31,7%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.935 trận
- Nasus40 trận52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.155 trận
- Gwen39 trận51,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 825 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,1% · 2.834 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.482 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 46,1% · 1.690 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,5% · 1.911 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,2% · 1.926 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.709 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,6% · 2.080 trận
- Wukong156 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.119 trận
- Lee Sin123 trận61,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 5.590 trận
- Vi123 trận44,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.696 trận
- Jarvan IV118 trận56,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.462 trận
- Xin Zhao89 trận51,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.028 trận
- Nocturne66 trận62,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,6% · 835 trận
- Sylas66 trận47,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.467 trận
- Viego47 trận44,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.543 trận
- Skarner46 trận54,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 605 trận
- Qiyana45 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 3.347 trận
- Sejuani45 trận60,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 515 trận
- Naafiri43 trận53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.138 trận
- Cho'Gath38 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.672 trận
- Jayce36 trận47,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,6% · 1.018 trận
- Graves35 trận65,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.747 trận
- Lillia33 trận36,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.491 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 48,0% · 2.579 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,6% · 2.190 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 49,7% · 2.617 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,6% · 2.381 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.672 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 44,4% · 1.515 trận
- Syndra135 trận48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.139 trận
- Viktor126 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.224 trận
- Ahri123 trận43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.972 trận
- Orianna79 trận60,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.429 trận
- Sylas61 trận49,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.367 trận
- Aurora59 trận62,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.335 trận
- Hwei55 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.348 trận
- Lissandra54 trận53,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.663 trận
- Ryze52 trận53,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.094 trận
- Akali50 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.202 trận
- Yone50 trận38,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.029 trận
- LeBlanc43 trận48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.934 trận
- Locke41 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.921 trận
- Cassiopeia40 trận42,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 670 trận
- Twisted Fate40 trận52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.507 trận
- Galio39 trận43,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.919 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.919 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 49,2% · 2.407 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 48,3% · 2.240 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.628 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.919 trận
- Yunara169 trận52,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 5.694 trận
- Jhin159 trận44,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 7.096 trận
- Caitlyn154 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.537 trận
- Ezreal119 trận56,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.134 trận
- Jinx116 trận46,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 4.596 trận
- Kai'Sa94 trận53,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 5.804 trận
- Ashe80 trận57,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.498 trận
- Lucian78 trận42,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.544 trận
- Sivir75 trận60,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.365 trận
- Xayah70 trận62,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.884 trận
- Tristana61 trận52,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.530 trận
- Aphelios54 trận61,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.559 trận
- Miss Fortune48 trận64,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.381 trận
- Zeri45 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.451 trận
- Ziggs37 trận62,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,0% · 738 trận
- Kalista32 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.767 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.541 trận
- Lulu177 trận53,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 5.538 trận
- Nautilus171 trận49,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 4.421 trận
- Karma114 trận57,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.339 trận
- Leona99 trận48,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,1% · 2.366 trận
- Thresh96 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 5.991 trận
- Seraphine91 trận54,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.654 trận
- Milio80 trận46,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.607 trận
- Rakan76 trận60,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.019 trận
- Blitzcrank73 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.789 trận
- Braum73 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.461 trận
- Rell70 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.971 trận
- Alistar51 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.358 trận
- Neeko50 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 847 trận
- Yuumi49 trận44,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.872 trận
- Pyke45 trận53,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.198 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 50,5% · 2.506 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 47,2% · 1.958 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,8% · 3.074 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%59.567 lượt chọn trên 1.713.050cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%1.016 lượt chọn trên 34.524cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

