Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,1%Hạng 131 trên 173 tướng
Chọn
1,8%được chọn trong 491 trên 27.199 trận
Cấm
2,3%513 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,9% từ 47,6% đến 56,2% trên 360 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,7%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • BuildLich Bane, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Lich Bane, Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    15%
    SoloQ
    25%
    Được dùng trong 15% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Lich Bane, Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap (25%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Zhonya's Hourglass và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 32.001
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt98% · 32.818
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 3.565
25%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Lich Bane, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Lich Bane, Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap. 15% · 246 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop4%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop12%4,4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 14 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

495-33 so với 528
800-99 so với 899
980-199 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fizztướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa800 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa980 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa+368 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa+688 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa416 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 5 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,2% · kỳ vọng 51,3% · 72 trận+2,9 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx50,0% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+0,1 điểmSoloQ +2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,5% · kỳ vọng 51,6% · 33 trận+2,9 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,0% · kỳ vọng 49,3% · 30 trận+10,7 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 55,5% · 884 trận
  • Nasus17 trận
    —SoloQ: 46,8% · 630 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 49,2% · 901 trận
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 50,7% · 724 trận
  • Aatrox15 trận
    —SoloQ: 53,2% · 921 trận
Jungle18 tướng
  • Jarvan IV31 trận
    45,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.164 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.139 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 53,8% · 760 trận
  • Lee Sin24 trận
    —SoloQ: 48,6% · 2.346 trận
  • Sylas22 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.035 trận
Mid17 tướng
  • Syndra72 trận
    54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.157 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.469 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.363 trận
  • Xerath20 trận
    —SoloQ: 57,2% · 607 trận
  • Mel14 trận
    —SoloQ: 59,9% · 197 trận
ADC18 tướng
  • Jinx30 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.236 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.885 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 50,9% · 2.730 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.810 trận
  • Jhin24 trận
    —SoloQ: 51,0% · 3.062 trận
Support18 tướng
  • Thresh39 trận
    48,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.371 trận
  • Nautilus33 trận
    42,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.906 trận
  • Leona29 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.315 trận
  • Lulu24 trận
    —SoloQ: 50,5% · 2.296 trận
  • Blitzcrank22 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.350 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%28.786 lượt chọn trên 1.713.048cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%217 lượt chọn trên 34.524cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,9%G160 trận trên 6.733
  • 1,2%G284 trận trên 6.735
  • 1,1%G3+31 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 60 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.