Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,9%Hạng 144 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 288 trên 27.199 trận
Cấm
1,8%406 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 8,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,8% từ 44,1% đến 55,4% trên 209 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    2,1%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    8,9%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 8,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • BuildKraken Slayer, Guinsoo's Rageblade, Experimental Hexplate thay cho Kraken Slayer, The Collector, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    28%
    SoloQ
    25%
    Được dùng trong 28% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kraken Slayer, The Collector, Lord Dominik's Regards (25%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm63% · 26.757
Nghiệp dư: Nhịp Độ Chết Người (51%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt97% · 41.189
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 78 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 5.885
25%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade, Experimental Hexplate thay cho Kraken Slayer, The Collector, Lord Dominik's Regards. 28% · 167 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 83% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop17%25% · tướng đi rừng: 20%
  2. Damage của độitop21%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Farm rừng

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 72 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

392+9 so với 383
842+47 so với 796
1.150+94 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Master Yitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 79% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng392 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng842 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng1.150 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng+258 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng+422 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Mordekaiser13 trận
    —SoloQ: 52,9% · 650 trận
  • K'Sante12 trận
    —SoloQ: 55,2% · 1.070 trận
  • Jax11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 2.052 trận
  • Nasus11 trận
    —SoloQ: 51,1% · 750 trận
  • Malphite10 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.605 trận
Jungle13 tướng
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 53,3% · 1.490 trận
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 49,3% · 2.698 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 45,1% · 1.601 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 54,4% · 1.083 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.488 trận
Mid17 tướng
  • Lissandra14 trận
    —SoloQ: 46,2% · 1.495 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.828 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.506 trận
  • Akali11 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.383 trận
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 50,3% · 726 trận
ADC13 tướng
  • Yunara18 trận
    —SoloQ: 50,9% · 3.396 trận
  • Ashe16 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.025 trận
  • Lucian16 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.713 trận
  • Jhin15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 3.846 trận
  • Caitlyn14 trận
    —SoloQ: 52,0% · 2.345 trận
Support14 tướng
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 49,7% · 3.162 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.046 trận
  • Alistar14 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.740 trận
  • Blitzcrank14 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.675 trận
  • Milio14 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.026 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%36.676 lượt chọn trên 1.713.051cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%137 lượt chọn trên 34.524cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,5%G132 trận trên 6.733
  • 0,8%G251 trận trên 6.735
  • 1,1%G3+29 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 32 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.