Hồ sơ tướng · Support

Nami

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,4%Hạng 126 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 916 trên 27.199 trận
Cấm
1,0%234 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,7% từ 44,9% đến 50,4% trên 915 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    3,8%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery98% · 74.123
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 68.319
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Rabadon's Deathcap
  2. Archangel's Staff
  3. Cryptbloom

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
  2. Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
353-35 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Namitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite65,7% · kỳ vọng 47,9% · 35 trận+17,8 điểmSoloQ +0,4
Dr. Mundo55,8% · kỳ vọng 50,7% · 43 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong47,9% · kỳ vọng 45,5% · 96 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 49,2% · 77 trận+2,7 điểmSoloQ -0,8
Qiyana50,0% · kỳ vọng 45,0% · 30 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin48,2% · kỳ vọng 48,0% · 56 trận+0,2 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,2% · kỳ vọng 45,9% · 73 trận+10,2 điểmSoloQ +0,6
Viktor47,8% · kỳ vọng 47,1% · 67 trận+0,6 điểmSoloQ -0,2
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,8% · 32 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,0% · kỳ vọng 48,2% · 69 trận+9,7 điểmSoloQ -0,5
Sivir58,9% · kỳ vọng 48,2% · 56 trận+10,7 điểmSoloQ +1,5
Lucian57,7% · kỳ vọng 48,0% · 52 trận+9,7 điểmSoloQ -0,7
Xayah54,8% · kỳ vọng 46,4% · 62 trận+8,4 điểmSoloQ +1,7
Ashe52,0% · kỳ vọng 45,9% · 50 trận+6,1 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh59,4% · kỳ vọng 46,2% · 32 trận+13,1 điểmSoloQ +0,3
Rakan53,8% · kỳ vọng 46,8% · 52 trận+7,0 điểmSoloQ -0,8
Rell51,2% · kỳ vọng 44,2% · 41 trận+7,1 điểmSoloQ +2,6
Leona53,3% · kỳ vọng 48,7% · 45 trận+4,7 điểmSoloQ -0,2
Milio49,5% · kỳ vọng 49,0% · 93 trận+0,5 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton54,5% · kỳ vọng 49,4% · 44 trận+5,2 điểmSoloQ -1,5
Ornn48,6% · kỳ vọng 47,9% · 72 trận+0,7 điểmSoloQ -1,9
Shen46,9% · kỳ vọng 45,0% · 32 trận+1,9 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,4% · kỳ vọng 47,3% · 55 trận+9,1 điểmSoloQ -0,7
Vi54,4% · kỳ vọng 48,3% · 57 trận+6,1 điểmSoloQ +1,1
Nocturne53,1% · kỳ vọng 44,9% · 32 trận+8,2 điểmSoloQ -0,3
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 46,7% · 40 trận+3,3 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora58,8% · kỳ vọng 46,6% · 34 trận+12,2 điểmSoloQ +0,1
Sylas56,8% · kỳ vọng 47,5% · 37 trận+9,2 điểmSoloQ +0,5
Orianna51,4% · kỳ vọng 45,3% · 37 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki52,3% · kỳ vọng 46,3% · 128 trận+6,1 điểmSoloQ +1,2
Ezreal49,1% · kỳ vọng 44,5% · 55 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn66 trận
    47,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.915 trận
  • K'Sante46 trận
    43,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.533 trận
  • Dr. Mundo43 trận
    55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.309 trận
  • Sion39 trận
    43,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.312 trận
  • Malphite35 trận
    65,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.471 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong96 trận
    47,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.905 trận
  • Jarvan IV77 trận
    51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.818 trận
  • Xin Zhao59 trận
    45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 876 trận
  • Lee Sin56 trận
    48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.143 trận
  • Vi50 trận
    42,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.220 trận
Mid20 tướng
  • Ahri73 trận
    56,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.705 trận
  • Syndra69 trận
    39,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.334 trận
  • Viktor67 trận
    47,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 3.286 trận
  • Orianna46 trận
    37,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.415 trận
  • Locke34 trận
    38,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.181 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn102 trận
    47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.607 trận
  • Yunara77 trận
    35,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,8% · 6.058 trận
  • Kai'Sa69 trận
    58,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,9% · 5.232 trận
  • Ezreal64 trận
    39,1%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.941 trận
  • Xayah62 trận
    54,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.868 trận
Support17 tướng
  • Lulu99 trận
    41,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 6.490 trận
  • Milio93 trận
    49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.777 trận
  • Nautilus82 trận
    45,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 4.276 trận
  • Karma81 trận
    40,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,9% · 3.684 trận
  • Seraphine69 trận
    46,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.397 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%64.913 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%574 lượt chọn trên 34.524cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,2%G1213 trận trên 6.733
  • 3,8%G2256 trận trên 6.735
  • 4,4%G3+120 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 213 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.