Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,4%được chọn trong 916 trên 27.199 trận
- Cấm
- 1,0%234 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn66 trận47,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.915 trận
- K'Sante46 trận43,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.533 trận
- Dr. Mundo43 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.309 trận
- Sion39 trận43,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.312 trận
- Malphite35 trận65,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.471 trận
- Renekton32 trận37,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.212 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 50,3% · 2.126 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 47,0% · 2.207 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 50,5% · 1.552 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 52,2% · 1.863 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.282 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 51,7% · 1.172 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.363 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 47,3% · 1.073 trận
- Sett21 trận—SoloQ: 52,7% · 1.472 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 48,8% · 3.128 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.687 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.976 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 48,3% · 2.126 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,2% · 2.135 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,2% · 2.195 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.842 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,2% · 2.044 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.720 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,1% · 2.471 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,2% · 2.195 trận
- Wukong96 trận47,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.905 trận
- Jarvan IV77 trận51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.818 trận
- Xin Zhao59 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 876 trận
- Lee Sin56 trận48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.143 trận
- Vi50 trận42,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.220 trận
- Nocturne31 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.103 trận
- Qiyana30 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.297 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 49,8% · 628 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 49,2% · 2.449 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,2% · 3.012 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 49,7% · 2.024 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 49,0% · 698 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 49,9% · 2.886 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 54,5% · 268 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,3% · 3.605 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,1% · 2.822 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,3% · 2.912 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.927 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.755 trận
- Ahri73 trận56,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.705 trận
- Syndra69 trận39,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.334 trận
- Viktor67 trận47,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 3.286 trận
- Orianna46 trận37,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.415 trận
- Locke34 trận38,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.181 trận
- Sylas32 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.321 trận
- Hwei31 trận35,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.527 trận
- Lissandra30 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.641 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.312 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 50,7% · 2.240 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 47,4% · 2.122 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.629 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 47,8% · 1.892 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.391 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,7% · 926 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,4% · 3.012 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,7% · 2.650 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,3% · 2.631 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 49,5% · 1.703 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,9% · 2.455 trận
- Caitlyn102 trận47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.607 trận
- Yunara77 trận35,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,8% · 6.058 trận
- Kai'Sa69 trận58,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,9% · 5.232 trận
- Ezreal64 trận39,1%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.941 trận
- Xayah62 trận54,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.868 trận
- Jinx56 trận37,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,5% · 5.420 trận
- Sivir56 trận58,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.535 trận
- Lucian52 trận57,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.855 trận
- Ashe50 trận52,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.919 trận
- Tristana50 trận36,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.913 trận
- Jhin49 trận44,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 6.902 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 53,0% · 1.529 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,5% · 2.876 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 53,8% · 769 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 50,5% · 2.450 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.824 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.905 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,1% · 2.214 trận
- Lulu99 trận41,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 6.490 trận
- Milio93 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.777 trận
- Nautilus82 trận45,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 4.276 trận
- Karma81 trận40,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,9% · 3.684 trận
- Seraphine69 trận46,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.397 trận
- Rakan52 trận53,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.887 trận
- Leona45 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.871 trận
- Braum43 trận48,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.018 trận
- Rell41 trận51,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.863 trận
- Blitzcrank36 trận44,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 2.816 trận
- Thresh32 trận59,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 47,7% · 5.706 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,5% · 2.506 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 50,7% · 552 trận
- Soraka18 trận—SoloQ: 51,6% · 2.557 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 50,1% · 2.064 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,9% · 2.159 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 49,1% · 2.075 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%64.913 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%574 lượt chọn trên 34.524cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

