Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.040 trên 27.199 trận
- Cấm
- 4,3%959 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,0%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn81 trận44,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,7% · 433 trận
- K'Sante71 trận53,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 878 trận
- Galio58 trận46,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 390 trận
- Aatrox49 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 560 trận
- Ambessa47 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 745 trận
- Sion46 trận54,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 342 trận
- Olaf43 trận58,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,5% · 480 trận
- Yone40 trận65,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 46,1% · 925 trận
- Renekton36 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,8% · 527 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 49,6% · 385 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,1% · 912 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 43,3% · 298 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 53,0% · 477 trận
- Yorick21 trận—SoloQ: 54,6% · 324 trận
- Kennen19 trận—SoloQ: 49,8% · 281 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 44,2% · 529 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,2% · 653 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,9% · 640 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 52,4% · 634 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 43,8% · 536 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,1% · 535 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- Wukong108 trận61,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,5% · 663 trận
- Lee Sin70 trận48,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.797 trận
- Jarvan IV67 trận56,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 722 trận
- Vi65 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 534 trận
- Xin Zhao58 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 337 trận
- Qiyana41 trận56,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.037 trận
- Sylas39 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 828 trận
- Lillia32 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 444 trận
- Skarner32 trận53,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 183 trận
- Sejuani31 trận58,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,6% · 147 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 49,6% · 779 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 60,7% · 117 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 49,5% · 364 trận
- Trundle21 trận—SoloQ: 54,2% · 48 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 47,6% · 246 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,8% · 502 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 49,6% · 829 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,4% · 692 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 48,4% · 792 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 45,3% · 739 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,4% · 780 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,8% · 502 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 48,9% · 476 trận
- Viktor75 trận41,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.022 trận
- Syndra69 trận60,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,8% · 939 trận
- Ahri68 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 845 trận
- Orianna45 trận42,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,6% · 486 trận
- Lissandra43 trận60,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 526 trận
- Sylas41 trận61,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 898 trận
- Locke35 trận57,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 879 trận
- Akali34 trận44,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,5% · 705 trận
- Hwei33 trận57,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 43,1% · 411 trận
- Galio30 trận70,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 48,5% · 546 trận
- LeBlanc30 trận46,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,5% · 514 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 48,7% · 306 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 50,0% · 376 trận
- Taliyah25 trận—SoloQ: 50,0% · 300 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 47,7% · 789 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 48,7% · 783 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 48,5% · 546 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 47,7% · 635 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,4% · 769 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,4% · 510 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,5% · 592 trận
- Ezreal81 trận51,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.196 trận
- Yunara78 trận60,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.758 trận
- Caitlyn76 trận40,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.145 trận
- Xayah76 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 638 trận
- Jinx73 trận53,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.248 trận
- Lucian69 trận50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 851 trận
- Kai'Sa63 trận42,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.835 trận
- Jhin56 trận58,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.038 trận
- Ashe46 trận56,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 414 trận
- Tristana46 trận52,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.234 trận
- Sivir40 trận55,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 379 trận
- Zeri30 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 726 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 52,3% · 400 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.086 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 52,0% · 610 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,3% · 508 trận
- Lulu91 trận56,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.543 trận
- Nautilus91 trận49,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.351 trận
- Braum69 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 700 trận
- Milio69 trận55,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 512 trận
- Karma60 trận70,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,6% · 804 trận
- Rakan56 trận41,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,5% · 643 trận
- Leona53 trận52,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 783 trận
- Thresh50 trận44,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,2% · 1.636 trận
- Seraphine47 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 419 trận
- Rell45 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 694 trận
- Alistar31 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,2% · 937 trận
- Blitzcrank31 trận58,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,1% · 828 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 47,2% · 769 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 51,4% · 222 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 51,9% · 239 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 52,1% · 536 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 53,6% · 565 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 46,6% · 661 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 44,6% · 707 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%17.729 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%607 lượt chọn trên 34.524cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%282 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

