Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,1%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 1.040 trên 27.199 trận
Cấm
4,3%959 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,0% từ 50,4% đến 55,6% trên 964 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,0%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 53,0% ở nghiệp dư trên 964 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 20.724 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,0%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần71% · 14.622
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 14.156
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 102 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 1.536
27%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone65,0% · kỳ vọng 53,2% · 40 trận+11,8 điểmSoloQ -2,8
Olaf58,1% · kỳ vọng 49,8% · 43 trận+8,3 điểmSoloQ -1,3
Aatrox57,1% · kỳ vọng 51,2% · 49 trận+6,0 điểmSoloQ +2,4
Ambessa55,3% · kỳ vọng 52,3% · 47 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Sion54,3% · kỳ vọng 53,3% · 46 trận+1,0 điểmSoloQ -2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,1% · kỳ vọng 50,9% · 108 trận+10,2 điểmSoloQ +2,4
Qiyana56,1% · kỳ vọng 50,3% · 41 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Jarvan IV56,7% · kỳ vọng 54,6% · 67 trận+2,2 điểmSoloQ +2,1
Vi53,8% · kỳ vọng 52,4% · 65 trận+1,5 điểmSoloQ +3,1
Lillia53,1% · kỳ vọng 50,2% · 32 trận+2,9 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio70,0% · kỳ vọng 53,9% · 30 trận+16,1 điểmSoloQ -0,4
Syndra60,9% · kỳ vọng 52,4% · 69 trận+8,5 điểmSoloQ -1,6
Sylas61,0% · kỳ vọng 53,1% · 41 trận+7,9 điểmSoloQ -0,5
Lissandra60,5% · kỳ vọng 54,3% · 43 trận+6,2 điểmSoloQ -0,6
Hwei57,6% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+6,3 điểmSoloQ -5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,3% · kỳ vọng 50,7% · 78 trận+9,6 điểmSoloQ -0,5
Xayah55,3% · kỳ vọng 51,8% · 76 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Ashe56,5% · kỳ vọng 51,3% · 46 trận+5,2 điểmSoloQ +4,6
Jinx53,4% · kỳ vọng 50,9% · 73 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Jhin58,9% · kỳ vọng 55,3% · 56 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma70,0% · kỳ vọng 55,9% · 60 trận+14,1 điểmSoloQ +2,2
Blitzcrank58,1% · kỳ vọng 50,7% · 31 trận+7,4 điểmSoloQ -1,1
Alistar58,1% · kỳ vọng 51,6% · 31 trận+6,5 điểmSoloQ -2,5
Lulu56,0% · kỳ vọng 55,6% · 91 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5
Seraphine55,3% · kỳ vọng 51,7% · 47 trận+3,6 điểmSoloQ +2,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,0% · kỳ vọng 52,7% · 80 trận+7,3 điểmSoloQ 0,0
Vi57,5% · kỳ vọng 53,7% · 113 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone61,4% · kỳ vọng 55,2% · 88 trận+6,1 điểmSoloQ -0,8
Syndra55,6% · kỳ vọng 53,6% · 54 trận+1,9 điểmSoloQ -3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara62,8% · kỳ vọng 55,3% · 94 trận+7,5 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa62,7% · kỳ vọng 52,4% · 51 trận+10,3 điểmSoloQ -2,5
Xayah62,0% · kỳ vọng 54,2% · 50 trận+7,8 điểmSoloQ +2,0
Caitlyn59,4% · kỳ vọng 54,5% · 69 trận+4,9 điểmSoloQ +1,5
Jhin52,6% · kỳ vọng 50,7% · 116 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell65,0% · kỳ vọng 56,5% · 60 trận+8,5 điểmSoloQ -0,8
Lulu56,9% · kỳ vọng 50,4% · 72 trận+6,6 điểmSoloQ -1,1
Alistar60,0% · kỳ vọng 54,4% · 55 trận+5,6 điểmSoloQ +1,7
Rakan57,1% · kỳ vọng 53,9% · 63 trận+3,3 điểmSoloQ +0,7
Karma54,8% · kỳ vọng 50,1% · 42 trận+4,6 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn81 trận
    44,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,7% · 433 trận
  • K'Sante71 trận
    53,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 878 trận
  • Galio58 trận
    46,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 390 trận
  • Aatrox49 trận
    57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 560 trận
  • Ambessa47 trận
    55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 745 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong108 trận
    61,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,5% · 663 trận
  • Lee Sin70 trận
    48,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.797 trận
  • Jarvan IV67 trận
    56,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 722 trận
  • Vi65 trận
    53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 534 trận
  • Xin Zhao58 trận
    50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 337 trận
Mid21 tướng
  • Viktor75 trận
    41,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.022 trận
  • Syndra69 trận
    60,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,8% · 939 trận
  • Ahri68 trận
    47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 845 trận
  • Orianna45 trận
    42,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,6% · 486 trận
  • Lissandra43 trận
    60,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 526 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal81 trận
    51,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.196 trận
  • Yunara78 trận
    60,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.758 trận
  • Caitlyn76 trận
    40,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.145 trận
  • Xayah76 trận
    55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 638 trận
  • Jinx73 trận
    53,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.248 trận
Support19 tướng
  • Lulu91 trận
    56,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.543 trận
  • Nautilus91 trận
    49,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.351 trận
  • Braum69 trận
    47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 700 trận
  • Milio69 trận
    55,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 512 trận
  • Karma60 trận
    70,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,6% · 804 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%17.729 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%607 lượt chọn trên 34.524cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,8%282 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,0%G1266 trận trên 6.733
  • 4,0%G2267 trận trên 6.735
  • 4,2%G3+114 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 266 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.