Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.857 trên 27.189 trận
- Cấm
- 3,7%826 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,3 điểm50 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn82 trận54,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 617 trận
- K'Sante73 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 820 trận
- Sion73 trận53,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 523 trận
- Ambessa68 trận38,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,3% · 708 trận
- Olaf66 trận37,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,3% · 753 trận
- Renekton60 trận51,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 752 trận
- Gnar48 trận60,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,9% · 593 trận
- Nasus43 trận48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 539 trận
- Dr. Mundo39 trận53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,9% · 446 trận
- Camille38 trận55,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,7% · 812 trận
- Malphite38 trận47,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 951 trận
- Mordekaiser36 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,4% · 423 trận
- Shen36 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,5% · 563 trận
- Gwen35 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,1% · 395 trận
- Jax31 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 920 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 48,7% · 1.136 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 48,4% · 851 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 47,8% · 668 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 45,2% · 752 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.055 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 46,9% · 699 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 43,3% · 726 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,9% · 699 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,9% · 699 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,6% · 802 trận
- Wukong113 trận54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 920 trận
- Lee Sin112 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.008 trận
- Jarvan IV92 trận45,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.023 trận
- Sylas69 trận42,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.160 trận
- Xin Zhao68 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 395 trận
- Lillia57 trận40,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,9% · 691 trận
- Vi51 trận41,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,0% · 526 trận
- Viego43 trận60,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.070 trận
- Sejuani41 trận61,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,2% · 241 trận
- Qiyana38 trận52,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.364 trận
- Cho'Gath37 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 749 trận
- Graves35 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.075 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 344 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 48,1% · 437 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 50,8% · 238 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 45,3% · 753 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,5% · 1.071 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 48,9% · 656 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,5% · 1.157 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.118 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,9% · 749 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,9% · 749 trận
- Viktor91 trận52,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.307 trận
- Syndra86 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.295 trận
- Ahri78 trận56,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.331 trận
- Sylas62 trận48,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.253 trận
- Orianna56 trận55,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 591 trận
- Hwei52 trận55,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 45,4% · 624 trận
- Yone50 trận54,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.148 trận
- Aurora47 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,3% · 495 trận
- Lissandra45 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,6% · 668 trận
- Galio43 trận41,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,2% · 699 trận
- Akali38 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 910 trận
- Locke37 trận37,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.198 trận
- LeBlanc35 trận48,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,5% · 730 trận
- Ryze35 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 395 trận
- Mel31 trận51,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 57,1% · 205 trận
- Twisted Fate31 trận54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,6% · 927 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 48,4% · 946 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,2% · 699 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.031 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,9% · 777 trận
- Yunara128 trận53,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.375 trận
- Kai'Sa93 trận61,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.346 trận
- Jhin92 trận56,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 3.133 trận
- Sivir91 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,2% · 663 trận
- Ezreal87 trận49,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.513 trận
- Jinx87 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.852 trận
- Caitlyn85 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.565 trận
- Lucian82 trận47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.148 trận
- Ashe79 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 699 trận
- Xayah71 trận47,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 767 trận
- Tristana69 trận53,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.724 trận
- Aphelios57 trận52,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.528 trận
- Miss Fortune54 trận46,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 677 trận
- Zeri41 trận58,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 43,3% · 936 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.102 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.032 trận
- Nautilus110 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.718 trận
- Leona108 trận56,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.130 trận
- Lulu104 trận51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.972 trận
- Braum93 trận44,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.000 trận
- Thresh92 trận39,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.234 trận
- Milio91 trận45,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.013 trận
- Seraphine77 trận49,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 705 trận
- Rell60 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,2% · 947 trận
- Alistar58 trận58,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,7% · 1.134 trận
- Karma55 trận49,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.098 trận
- Blitzcrank53 trận47,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,1% · 1.214 trận
- Rakan50 trận64,0%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 46,9% · 778 trận
- Yuumi44 trận54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 798 trận
- Bard31 trận58,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.064 trận
- Neeko31 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 285 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 46,4% · 796 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.104 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.072 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%25.685 lượt chọn trên 1.713.056cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.038 lượt chọn trên 34.524cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

