Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,7%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.460 trên 27.199 trận
Cấm
12,3%2.735 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 18,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid57,4% từ 54,6% đến 60,2% trên 850 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,4%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 57,4% ở nghiệp dư trên 850 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 64.760 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    3,2%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,6%
    SoloQ
    18,8%
    Tỉ lệ cấm 11,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 18,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    19%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 19% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu66% · 42.399
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt76% · 49.301
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 5.114
15%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards. 19% · 736 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

609+81 so với 528
955+56 so với 899
1.200+22 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa65,6% · kỳ vọng 56,7% · 32 trận+8,9 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia64,5% · kỳ vọng 54,6% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ +0,4
Wukong59,7% · kỳ vọng 55,3% · 67 trận+4,4 điểmSoloQ -0,3
Nocturne66,7% · kỳ vọng 60,1% · 39 trận+6,6 điểmSoloQ +2,2
Xin Zhao63,2% · kỳ vọng 58,4% · 38 trận+4,8 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor76,9% · kỳ vọng 56,9% · 39 trận+20,0 điểmSoloQ -1,8
Akali65,7% · kỳ vọng 57,1% · 35 trận+8,6 điểmSoloQ -0,6
Ahri60,0% · kỳ vọng 55,7% · 65 trận+4,3 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal69,3% · kỳ vọng 60,5% · 75 trận+8,8 điểmSoloQ +0,5
Tristana65,9% · kỳ vọng 57,6% · 41 trận+8,2 điểmSoloQ +0,3
Jhin62,5% · kỳ vọng 59,6% · 64 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
Lucian59,6% · kỳ vọng 57,8% · 52 trận+1,9 điểmSoloQ +0,5
Ashe58,8% · kỳ vọng 55,7% · 34 trận+3,1 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu67,2% · kỳ vọng 60,0% · 61 trận+7,3 điểmSoloQ -0,7
Milio66,0% · kỳ vọng 58,7% · 47 trận+7,2 điểmSoloQ -0,7
Braum61,7% · kỳ vọng 55,8% · 60 trận+5,9 điểmSoloQ +1,2
Karma67,5% · kỳ vọng 60,2% · 40 trận+7,3 điểmSoloQ +0,6
Seraphine61,7% · kỳ vọng 56,1% · 47 trận+5,6 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion67,5% · kỳ vọng 57,1% · 40 trận+10,4 điểmSoloQ +0,5
Malphite66,7% · kỳ vọng 57,2% · 36 trận+9,5 điểmSoloQ +0,8
Ornn62,5% · kỳ vọng 57,7% · 40 trận+4,8 điểmSoloQ +0,9
Mordekaiser58,1% · kỳ vọng 58,1% · 43 trận+0,1 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong72,7% · kỳ vọng 59,5% · 44 trận+13,3 điểmSoloQ -0,6
Lillia60,9% · kỳ vọng 60,2% · 64 trận+0,8 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin60,0% · kỳ vọng 55,1% · 65 trận+4,9 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa61,2% · kỳ vọng 56,9% · 67 trận+4,3 điểmSoloQ -0,3
Ezreal58,2% · kỳ vọng 54,2% · 67 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Yunara61,1% · kỳ vọng 59,7% · 72 trận+1,4 điểmSoloQ -0,4
Aphelios60,0% · kỳ vọng 53,8% · 30 trận+6,2 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar66,7% · kỳ vọng 58,8% · 36 trận+7,9 điểmSoloQ -2,0
Lulu58,2% · kỳ vọng 54,8% · 55 trận+3,4 điểmSoloQ -1,7
Karma55,0% · kỳ vọng 54,6% · 40 trận+0,4 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante46 trận
    58,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.733 trận
  • Sion40 trận
    52,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.191 trận
  • Nasus36 trận
    52,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.235 trận
  • Ambessa32 trận
    65,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.746 trận
  • Renekton31 trận
    48,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.749 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin80 trận
    51,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 4.937 trận
  • Vi68 trận
    55,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.381 trận
  • Wukong67 trận
    59,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.161 trận
  • Jarvan IV55 trận
    50,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.276 trận
  • Nocturne39 trận
    66,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 55,2% · 904 trận
Mid21 tướng
  • Ahri65 trận
    60,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.185 trận
  • Syndra53 trận
    52,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.511 trận
  • Lissandra48 trận
    54,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.063 trận
  • Viktor39 trận
    76,9%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.678 trận
  • Akali35 trận
    65,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.205 trận
ADC18 tướng
  • Ezreal75 trận
    69,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,8% · 3.732 trận
  • Yunara72 trận
    48,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 5.092 trận
  • Caitlyn71 trận
    54,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.388 trận
  • Kai'Sa66 trận
    57,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 5.586 trận
  • Jhin64 trận
    62,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 6.229 trận
Support16 tướng
  • Nautilus70 trận
    42,9%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.799 trận
  • Leona62 trận
    61,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.535 trận
  • Lulu61 trận
    67,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 4.800 trận
  • Braum60 trận
    61,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.864 trận
  • Blitzcrank56 trận
    58,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.515 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%55.368 lượt chọn trên 1.713.048cấm 18,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%510 lượt chọn trên 34.524cấm 11,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,7%G1179 trận trên 6.733
  • 3,0%G2202 trận trên 6.735
  • 3,2%G3+87 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 179 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.