Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.460 trên 27.199 trận
- Cấm
- 12,3%2.735 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 18,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,0 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,4%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,6%
- SoloQ
- 18,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante46 trận58,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.733 trận
- Sion40 trận52,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.191 trận
- Nasus36 trận52,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.235 trận
- Ambessa32 trận65,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.746 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.749 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,5% · 3.089 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.085 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.791 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 54,4% · 1.350 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.342 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.056 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.725 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 49,5% · 2.158 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 53,0% · 1.213 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 46,9% · 816 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 47,2% · 1.863 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.663 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,2% · 2.296 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 49,4% · 1.808 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 50,5% · 1.653 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.574 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.599 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.599 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.599 trận
- Lee Sin80 trận51,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 4.937 trận
- Vi68 trận55,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.381 trận
- Wukong67 trận59,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.161 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.276 trận
- Nocturne39 trận66,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 55,2% · 904 trận
- Xin Zhao38 trận63,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 870 trận
- Sylas33 trận39,4%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.237 trận
- Lillia31 trận64,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.405 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 52,4% · 967 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 51,2% · 2.948 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.648 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 50,7% · 2.460 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 52,1% · 562 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.556 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.508 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.549 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,6% · 2.623 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.439 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,0% · 2.796 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,1% · 2.423 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.508 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.474 trận
- Ahri65 trận60,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.185 trận
- Syndra53 trận52,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.511 trận
- Lissandra48 trận54,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.063 trận
- Viktor39 trận76,9%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.678 trận
- Akali35 trận65,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.205 trận
- Malphite31 trận64,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 985 trận
- LeBlanc30 trận56,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.907 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 48,1% · 2.721 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.129 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 49,7% · 1.174 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.115 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 55,8% · 921 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 53,4% · 933 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,2% · 2.645 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 56,0% · 586 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,0% · 2.627 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 51,4% · 1.975 trận
- Vladimir10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.373 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,5% · 2.788 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,0% · 2.149 trận
- Fizz7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.338 trận
- Ezreal75 trận69,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,8% · 3.732 trận
- Yunara72 trận48,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 5.092 trận
- Caitlyn71 trận54,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.388 trận
- Kai'Sa66 trận57,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 5.586 trận
- Jhin64 trận62,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 6.229 trận
- Lucian52 trận59,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.417 trận
- Xayah46 trận56,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.989 trận
- Jinx43 trận41,9%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,6% · 4.118 trận
- Tristana41 trận65,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.563 trận
- Sivir35 trận48,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.229 trận
- Ashe34 trận58,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.547 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 51,5% · 2.167 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 51,2% · 1.314 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,5% · 2.927 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 51,6% · 946 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.676 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.322 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,7% · 1.743 trận
- Nautilus70 trận42,9%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.799 trận
- Leona62 trận61,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.535 trận
- Lulu61 trận67,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 4.800 trận
- Braum60 trận61,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.864 trận
- Blitzcrank56 trận58,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.515 trận
- Milio47 trận66,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.693 trận
- Seraphine47 trận61,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.528 trận
- Thresh45 trận42,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,1% · 4.721 trận
- Karma40 trận67,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.592 trận
- Rell37 trận56,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.947 trận
- Rakan31 trận61,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.954 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 55,8% · 1.884 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,1% · 2.344 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.801 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 51,7% · 2.240 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,7% · 2.631 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%55.368 lượt chọn trên 1.713.048cấm 18,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%510 lượt chọn trên 34.524cấm 11,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

